Food Items - Paromola cuvieri
Các loại thức ăn được báo cáo cho Paromola cuvieri
n = 29
Thức ăn I Thức ăn II Thức ăn III Tên thức ăn Lãnh thổ Giai đoạn ăn mồi
detritus detritus debris sand (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
nekton cephalopods squids/cuttlefish Unspecified cephalopod (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
nekton finfish bony fish Unspecified Chondrichthyes (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
nekton finfish bony fish Hymenocephalus italicus (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
nekton finfish bony fish Unspecified Myctophidae (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton n.a./other phytoplankton Cyclammina sp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton n.a./other phytoplankton Pyrgo sp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton n.a./other phytoplankton Uvigerina sp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton n.a./other phytoplankton Unspecified Globigerinae (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. amphipods Arrhis mediterraneus (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. amphipods Synchellidium sp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. isopods Cirolana borealis (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. isopods Asellota sp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. lobsters Munida tenuimana (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. shrimps/prawns Calocaris macandreae (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. shrimps/prawns Monodaeus couchii (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. shrimps/prawns Monodaeus quinotae (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos echinoderms sea cucumbers Unspecified Synaptidae (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos echinoderms sea stars/brittle stars Unspecified Ophiuroidea (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos echinoderms sea urchins Unspecified Echinoidea (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos mollusks bivalves Abra longicallus (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos mollusks gastropods Cymbulia peronii (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos mollusks gastropods Philine sp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos mollusks gastropods Unspecified Prosobranchia (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos mollusks gastropods Unspecified Pteropoda (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos worms n.a./other annelids Aspidosiphon sp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos worms polychaetes Unspecified polychaetes (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zooplankton jellyfish/hydroids jellyfish/hydroids Stephanoscyphus sp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zooplankton plank. crust. euphausiids M. norvegica (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
Trở lại tìm kiếm
Trở lại từ đầu