| detritus |
detritus |
debris |
sand |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| nekton |
cephalopods |
squids/cuttlefish |
Unspecified cephalopod |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| nekton |
finfish |
bony fish |
Unspecified Chondrichthyes |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| nekton |
finfish |
bony fish |
Hymenocephalus italicus |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| nekton |
finfish |
bony fish |
Unspecified Myctophidae |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| plants |
phytoplankton |
n.a./other phytoplankton |
Cyclammina sp. |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| plants |
phytoplankton |
n.a./other phytoplankton |
Pyrgo sp. |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| plants |
phytoplankton |
n.a./other phytoplankton |
Uvigerina sp. |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| plants |
phytoplankton |
n.a./other phytoplankton |
Unspecified Globigerinae |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
benth. crust. |
amphipods |
Arrhis mediterraneus |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
benth. crust. |
amphipods |
Synchellidium sp. |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
benth. crust. |
isopods |
Cirolana borealis |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
benth. crust. |
isopods |
Asellota sp. |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
benth. crust. |
lobsters |
Munida tenuimana |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
benth. crust. |
shrimps/prawns |
Calocaris macandreae |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
benth. crust. |
shrimps/prawns |
Monodaeus couchii |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
benth. crust. |
shrimps/prawns |
Monodaeus quinotae |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
echinoderms |
sea cucumbers |
Unspecified Synaptidae |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
echinoderms |
sea stars/brittle stars |
Unspecified Ophiuroidea |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
echinoderms |
sea urchins |
Unspecified Echinoidea |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
mollusks |
bivalves |
Abra longicallus |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
mollusks |
gastropods |
Cymbulia peronii |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
mollusks |
gastropods |
Philine sp. |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
mollusks |
gastropods |
Unspecified Prosobranchia |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
mollusks |
gastropods |
Unspecified Pteropoda |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
worms |
n.a./other annelids |
Aspidosiphon sp. |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zoobenthos |
worms |
polychaetes |
Unspecified polychaetes |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zooplankton |
jellyfish/hydroids |
jellyfish/hydroids |
Stephanoscyphus sp. |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |
| zooplankton |
plank. crust. |
euphausiids |
M. norvegica |
(không có khăng áp dụng) |
chưa trưởng thành / thành sinh dục |