Food Items - Tringa totanus
Các loại thức ăn được báo cáo cho Tringa totanus
n = 8
Thức ăn I Thức ăn II Thức ăn III Tên thức ăn Lãnh thổ Giai đoạn ăn mồi
nekton finfish n.a./other finfish unspecified fish (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
others herps toads/frogs tadpoles (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
others other terrest. invertebrates n.a./terrest. insects unspecified insects (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. amphipods Corophium spp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. n.a./other benth. crustaceans unspecified crustaceans (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos mollusks n.a./other mollusks unspecified molluscs (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos other benth. invertebrates n.a./other benth. invertebrates unspecified Pycnogonida (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos worms polychaetes unspecified annelids (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
Trở lại tìm kiếm
Trở lại từ đầu