Aves |
Falconiformes |
Accipitridae
Environment: milieu / climate zone / Mức độ sâu / distribution range
Sinh thái học
; Nước ngọt; Thuộc về nước lợ. Temperate; 78°N - 22°N, 54°W - 173°E (Tài liệu tham khảo 124582)
Northern Atlantic and the Arctic: Russia, Greenland, Poland and Scotland.
Length at first maturity / Bộ gần gũi / Weight / Age
Chín muồi sinh dục: Lm ?  range ? - ? cm
Life cycle and mating behavior
Chín muồi sinh dục | Sự tái sinh sản | Đẻ trứng | Eggs | Sự sinh sản | Larvae
Falandysz, J., N. Yamashita, S. Tanabe, R. Tatsukawa, L. Rucinska, T. Mizera and N. Jakuczun. 1994. (Tài liệu tham khảo 95745)
IUCN Red List Status
(Tài liệu tham khảo 130435: Version 2024-2)
CITES status (Tài liệu tham khảo 108899)
CMS (Tài liệu tham khảo 116361)
Threat to humans
Harmless
Human uses
| FishSource |
Các công cụ
Thêm thông tin
Population dynamicsSự sinh trưởng
Max. ages / sizes
Length-weight rel.
Length-length rel.
Length-frequencies
Mass conversion
Sự phong phú
Life cycleSự tái sinh sản
Chín muồi sinh dục
Sự sinh sản
Đẻ trứng
Eggs
Egg development
Larvae
PhysiologyThành phần ô-xy
Human RelatedStamps, coins, misc.
Các nguồn internet
Estimates based on models